AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

随性 (隨性) nghĩa là gì? suí xìng

Từ tiếng Trung

随性

phồn thể 隨性

suí xìng · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoải mái
  2. không câu nệ
  3. làm theo ý mình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thoải mái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.