AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

随心 (隨心) nghĩa là gì? suí xīn

Từ tiếng Trung

随心

phồn thể 隨心

suí xīn · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. thỏa mãn mong muốn
  2. tìm thấy điều gì đó hài lòng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thỏa mãn mong muốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.