AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

随带 (隨帶) nghĩa là gì? suí dài

Từ tiếng Trung

随带

phồn thể 隨帶

suí dài · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang theo
  2. xách tay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mang theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.