AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

随地 (隨地) nghĩa là gì? suí dì

Từ tiếng Trung

随地

phồn thể 隨地

suí dì · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo địa điểm
  2. khắp nơi
  3. bất kỳ chỗ nào
  4. từ bất kỳ đâu
  5. từ nơi bạn thích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo địa điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.