随喜 (隨喜) nghĩa là gì? suí xǐ
Từ tiếng Trung
随喜
phồn thể 隨喜suí xǐ · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ hỉ
Nghĩa tiếng Việt
- (Buddhism) cảm động trước việc thiện
- tham gia vào việc từ thiện
- du ngoạn chùa chiền
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
随喜
ずいき
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.