AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

随信 (隨信) nghĩa là gì? suí xìn

Từ tiếng Trung

随信

phồn thể 隨信

suí xìn · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ tín

Nghĩa tiếng Việt

  1. đính kèm theo thư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đính kèm theo thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.