AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

随俗 (隨俗) nghĩa là gì? suí sú

Từ tiếng Trung

随俗

phồn thể 隨俗

suí sú · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ tục

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo phong tục
  2. làm theo phong tục địa phương
  3. nhập gia tùy tục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo phong tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.