AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隋末 nghĩa là gì? Suí mò

Từ tiếng Trung

隋末

Suí mò · âm Hán Việt từng chữ: ? mạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. những năm cuối triều Tùy
  2. đầu thế kỷ 7 sau Công nguyên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “những năm cuối triều Tùy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.