AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隆胸 nghĩa là gì? lóng xiōng

Từ tiếng Trung

隆胸

lóng xiōng · âm Hán Việt từng chữ: long hông

Nghĩa tiếng Việt

  1. nâng ngực
  2. phẫu thuật nâng ngực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nâng ngực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.