AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隆格尔县 (隆格爾縣) nghĩa là gì? Lóng gé ěr xiàn

Từ tiếng Trung

隆格尔县

phồn thể 隆格爾縣

Lóng gé ěr xiàn · âm Hán Việt từng chữ: long cách nhãi huyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện Lunggar trước đây 1983-1999 chiếm một phần huyện Trung Ba 仲巴縣|仲巴县[Zhong4 ba1 xian4], địa khu Ngari, Tây Tạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.