AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陷入 nghĩa là gì? xiàn rù

Từ tiếng Trung

陷入

xiàn rù · âm Hán Việt từng chữ: hãm nhập

Nghĩa tiếng Việt

  1. rơi vào
  2. mắc vào
  3. lâm vào (một tình cảnh)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rơi vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.