陶瓷器 nghĩa là gì? táo cí qì
Từ tiếng Trung
陶瓷器
táo cí qì · âm Hán Việt từng chữ: đào sứ khí
Nghĩa tiếng Việt
- đồ gốm
- đồ sứ
Đọc theo tiếng Hàn
도자기
dojagi
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đồ gốm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.