陶宗仪 (陶宗儀) nghĩa là gì? Táo Zōng yí
Từ tiếng Trung
陶宗仪
phồn thể 陶宗儀Táo Zōng yí · âm Hán Việt từng chữ: đào tông nghi
Nghĩa tiếng Việt
- Tao Zongyi (khoảng 1329-1410), học giả triều Nguyên
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.