AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陶冶情操 nghĩa là gì? táo yě qíng cāo

Từ tiếng Trung

陶冶情操

táo yě qíng cāo · âm Hán Việt từng chữ: đào dã tình thao

Nghĩa tiếng Việt

  1. trau dồi tâm hồn
  2. xây dựng nhân cách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trau dồi tâm hồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.