AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陪都 nghĩa là gì? péi dū

Từ tiếng Trung

陪都

péi dū · âm Hán Việt từng chữ: bồi đô

Nghĩa tiếng Việt

  1. thủ đô tạm thời của một quốc gia (ví dụ: thời chiến)
  2. thủ đô thứ hai
  3. thủ đô thay thế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

陪都
ばいと
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.