AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陪练 (陪練) nghĩa là gì? péi liàn

Từ tiếng Trung

陪练

phồn thể 陪練

péi liàn · âm Hán Việt từng chữ: bồi luyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạn tập
  2. bạn đấu tập

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bạn tập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.