AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

险滩 (險灘) nghĩa là gì? xiǎn tān

Từ tiếng Trung

险滩

phồn thể 險灘

xiǎn tān · âm Hán Việt từng chữ: hiểm than

Nghĩa tiếng Việt

  1. bãi cạn
  2. ghềnh thác
  3. đoạn sông nguy hiểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bãi cạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.