险峰 (險峰) nghĩa là gì? xiǎn fēng
Từ tiếng Trung
险峰
phồn thể 險峰xiǎn fēng · âm Hán Việt từng chữ: hiểm phong
Nghĩa tiếng Việt
- đỉnh núi hiểm trở
- chiều cao cheo leo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đỉnh núi hiểm trở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.