AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

险境 (險境) nghĩa là gì? xiǎn jìng

Từ tiếng Trung

险境

phồn thể 險境

xiǎn jìng · âm Hán Việt từng chữ: hiểm cảnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình huống nguy cấp
  2. điều kiện rủi ro
  3. vùng nguy hiểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tình huống nguy cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.