AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

除根 nghĩa là gì? chú gēn

Từ tiếng Trung

除根

chú gēn · âm Hán Việt từng chữ: bỏ căn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhổ tận gốc
  2. loại bỏ tận gốc
  3. chữa khỏi hoàn toàn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhổ tận gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.