除尘 (除塵) nghĩa là gì? chú chén
Từ tiếng Trung
除尘
phồn thể 除塵chú chén · âm Hán Việt từng chữ: bỏ trần
Nghĩa tiếng Việt
- loại bỏ bụi (tức là lọc các hạt lơ lửng)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
除塵
じょじん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.