除夕 nghĩa là gì? Chú xī
Từ tiếng Trung
除夕
Chú xī · âm Hán Việt từng chữ: bỏ tịch
Nghĩa tiếng Việt
- đêm giao thừa âm lịch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
除夕
じょせき
Từng chữ
Xem “đêm giao thừa âm lịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.