AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

除名 nghĩa là gì? chú míng

Từ tiếng Trung

除名

chú míng · âm Hán Việt từng chữ: bỏ danh

Nghĩa tiếng Việt

  1. xóa tên (khỏi danh sách)
  2. loại khỏi danh sách
  3. xóa bỏ
  4. khai trừ

Đọc theo tiếng Hàn

제명
jemyeong

Tiếng Nhật

除名
じょめい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.