Từ tiếng Trung
院长
phồn thể 院長yuàn zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: viện trường
Nghĩa tiếng Việt
- người đứng đầu của một tổ chức có tên kết thúc bằng 院[yuan4]
- chủ tịch hội đồng
- hiệu trưởng đại học
- trưởng khoa
- viện trưởng
- thủ tướng Trung Hoa Dân Quốc
Đọc theo tiếng Hàn
원장
wonjang
Tiếng Nhật
院長
いんちょう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.