AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

院长

phồn thể 院長

yuàn zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: viện trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đứng đầu của một tổ chức có tên kết thúc bằng 院[yuan4]
  2. chủ tịch hội đồng
  3. hiệu trưởng đại học
  4. trưởng khoa
  5. viện trưởng
  6. thủ tướng Trung Hoa Dân Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

원장
wonjang

Tiếng Nhật

院長
いんちょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.