AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

院试 (院試) nghĩa là gì? yuàn shì

Từ tiếng Trung

院试

phồn thể 院試

yuàn shì · âm Hán Việt từng chữ: viện thí

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỳ thi cuối cùng trong ba kỳ thi tuyển sinh cấp đầu của hệ thống khoa cử thời Minh và Thanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

院試
いんし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.