AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

限额 (限額) nghĩa là gì? xiàn é

Từ tiếng Trung

限额

phồn thể 限額

xiàn é · Hán Việt: hạn ngạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạn ngạch
  2. giới hạn (trên hoặc dưới)
  3. đặt hạn ngạch
  4. đặt giới hạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hạn ngạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.