AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

限流 nghĩa là gì? xiàn liú

Từ tiếng Trung

限流

xiàn liú · âm Hán Việt từng chữ: hạn lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạn chế lưu lượng hành khách, khách hàng hoặc xe cộ
  2. hạn chế lan truyền nội dung nhạy cảm
  3. (điện) giới hạn dòng điện
  4. (mạng máy tính) giới hạn tốc độ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

限流
げんりゅう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.