限流 nghĩa là gì? xiàn liú
Từ tiếng Trung
限流
xiàn liú · âm Hán Việt từng chữ: hạn lưu
Nghĩa tiếng Việt
- hạn chế lưu lượng hành khách, khách hàng hoặc xe cộ
- hạn chế lan truyền nội dung nhạy cảm
- (điện) giới hạn dòng điện
- (mạng máy tính) giới hạn tốc độ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
限流
げんりゅう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.