AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

限期 nghĩa là gì? xiàn qī

Từ tiếng Trung

限期

xiàn qī · âm Hán Việt từng chữ: hạn kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặt giới hạn thời gian
  2. thời hạn
  3. hạn chót

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đặt giới hạn thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.