AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

限定 nghĩa là gì? xiàn dìng

Từ tiếng Trung

限定

xiàn dìng · âm Hán Việt từng chữ: hạn định

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạn chế
  2. giới hạn

Đọc theo tiếng Hàn

한정
hanjeong

Tiếng Nhật

限定
げんてい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hạn chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.