AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

限制级 (限制級) nghĩa là gì? xiàn zhì jí

Từ tiếng Trung

限制级

phồn thể 限制級

xiàn zhì jí · âm Hán Việt từng chữ: hạn chế cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phim loại R

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phim loại R” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.