AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

降职 (降職) nghĩa là gì? jiàng zhí

Từ tiếng Trung

降职

phồn thể 降職

jiàng zhí · âm Hán Việt từng chữ: giáng chức

Nghĩa tiếng Việt

  1. giáng chức (xuống cấp bậc thấp hơn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

降職
こうしょく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.