AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

降级 (降級) nghĩa là gì? jiàng jí

Từ tiếng Trung

降级

phồn thể 降級

jiàng jí · âm Hán Việt từng chữ: giáng cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. giáng chức
  2. xuống hạng
  3. làm giảm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

降級
こうきゅう

Từng chữ

Xem “giáng chức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.