AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

降压 (降壓) nghĩa là gì? jiàng yā

Từ tiếng Trung

降压

phồn thể 降壓

jiàng yā · âm Hán Việt từng chữ: giáng áp

Nghĩa tiếng Việt

  1. giảm áp suất (của chất lỏng)
  2. hạ huyết áp
  3. giảm (hoặc hạ) điện áp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.