AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

降价 (降價) nghĩa là gì? jiàng jià

Từ tiếng Trung

降价

phồn thể 降價

jiàng jià · âm Hán Việt từng chữ: giáng giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. giảm giá
  2. làm giảm giá
  3. trở nên rẻ hơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giảm giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.