降世 nghĩa là gì? jiàng shì
Từ tiếng Trung
降世
jiàng shì · âm Hán Việt từng chữ: giáng thế
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: giáng trần (của thần tiên)
- được sinh ra
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
降世
こうせい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.