AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陈陈相因 (陳陳相因) nghĩa là gì? chén chén xiāng yīn

Từ tiếng Trung

陈陈相因

phồn thể 陳陳相因

chén chén xiāng yīn · âm Hán Việt từng chữ: trần trần tương nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo lối mòn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo lối mòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.