AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陈谷子烂芝麻 (陳谷子爛芝麻) nghĩa là gì? chén gǔ zi làn zhī ma

Từ tiếng Trung

陈谷子烂芝麻

phồn thể 陳谷子爛芝麻

chén gǔ zi làn zhī ma · âm Hán Việt từng chữ: trần cốc tí lạn chi ma

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyện cũ rích, mè vừng nát (thành ngữ)
  2. nghĩa là cùng một chuyện tầm phào chán ngắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.