AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陈诉 (陳訴) nghĩa là gì? chén sù

Từ tiếng Trung

陈诉

phồn thể 陳訴

chén sù · âm Hán Việt từng chữ: trần tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. trình bày
  2. khẳng định

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trình bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.