AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陈子昂 (陳子昂) nghĩa là gì? Chén Zǐ áng

Từ tiếng Trung

陈子昂

phồn thể 陳子昂

Chén Zǐ áng · âm Hán Việt từng chữ: trần tí ngang

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chen Zi'ang (khoảng 661-702), nhà thơ thời nhà Đường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.