AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陈化 (陳化) nghĩa là gì? chén huà

Từ tiếng Trung

陈化

phồn thể 陳化

chén huà · âm Hán Việt từng chữ: trần hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. lão hóa
  2. trưởng thành, chín, thuần thục (rượu, gỗ v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lão hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.