陈列 (陳列) nghĩa là gì? chén liè
Từ tiếng Trung
陈列
phồn thể 陳列chén liè · âm Hán Việt từng chữ: trần liệt
Nghĩa tiếng Việt
- trưng bày
- triển lãm
Đọc theo tiếng Hàn
진열
jinyeol
Tiếng Nhật
陳列
ちんれつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trưng bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.