AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陆西星 (陸西星) nghĩa là gì? Lù Xī xīng

Từ tiếng Trung

陆西星

phồn thể 陸西星

Lù Xī xīng · âm Hán Việt từng chữ: lục tây tinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lu Xixing (1520-khoảng 1601), tác giả Đạo giáo thời Minh, người được cho là đồng tác giả tiểu thuyết huyền ảo Phong Thần Diễn Nghĩa 封神演義|封神演义[Feng1 shen2 Yan3 yi4], cùng với Hứa Trọng Lâm 許仲琳|许仲琳[Xu3 Zhong4 lin2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.