AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

陆羽 (陸羽) nghĩa là gì? Lù Yǔ

Từ tiếng Trung

陆羽

phồn thể 陸羽

Lù Yǔ · âm Hán Việt từng chữ: lục lông

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lục Vũ (733-804), nhà văn Trung Quốc thời nhà Đường, nổi tiếng với sự đam mê trà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.