陆 (陸) nghĩa là gì? liù
Từ tiếng Trung
陆
phồn thể 陸liù · Hán Việt: lục
Nghĩa tiếng Việt
- sáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
Cách đọc / nghĩa khác: 陸 lù — (hình thức cấu tạo) đất liền (trái với biển);
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
陸
りく · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.