AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

附设 (附設) nghĩa là gì? fù shè

Từ tiếng Trung

附设

phồn thể 附設

fù shè · âm Hán Việt từng chữ: phò thết

Nghĩa tiếng Việt

  1. kèm theo
  2. đính kèm
  3. liên quan

Đọc theo tiếng Hàn

부설
buseol

Tiếng Nhật

附設
ふせつ

Từng chữ

Xem “kèm theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.