AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

附录 (附錄) nghĩa là gì? fù lù

Từ tiếng Trung

附录

phồn thể 附錄

fù lù · âm Hán Việt từng chữ: phò lục

Nghĩa tiếng Việt

  1. phụ lục

Đọc theo tiếng Hàn

부록
burok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phụ lục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.