AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

附带损害 (附帶損害) nghĩa là gì? fù dài sǔn hài

Từ tiếng Trung

附带损害

phồn thể 附帶損害

fù dài sǔn hài · âm Hán Việt từng chữ: phò đai tốn hại

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổn thất phụ (cả trong thuật ngữ pháp lý và như một cách nói giảm trong quân sự)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.