AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

附带 (附帶) nghĩa là gì? fù dài

Từ tiếng Trung

附带

phồn thể 附帶

fù dài · âm Hán Việt từng chữ: phò đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. bổ sung
  2. tình cờ
  3. trong ngoặc
  4. ngẫu nhiên
  5. nhân tiện
  6. thêm vào

Đọc theo tiếng Hàn

부대
budae

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bổ sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.