附属物 (附屬物) nghĩa là gì? fù shǔ wù
Từ tiếng Trung
附属物
phồn thể 附屬物fù shǔ wù · âm Hán Việt từng chữ: phò thuộc vật
Nghĩa tiếng Việt
- phụ kiện
- phần phụ thuộc
Đọc theo tiếng Hàn
부속물
busokmul
Tiếng Nhật
附属物
ふぞくぶつ
Từng chữ
Xem “phụ kiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.