AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

附加赛 (附加賽) nghĩa là gì? fù jiā sài

Từ tiếng Trung

附加赛

phồn thể 附加賽

fù jiā sài · âm Hán Việt từng chữ: phò gia tái

Nghĩa tiếng Việt

  1. trận đấu bổ sung
  2. trận play-off
  3. quyết định

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trận đấu bổ sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.